Hungary - Anh

megtölt

B1 Hungary
crowd
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
sokan megtöltenek egy helyet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fill or gather closely
Chủ đề
movement |gathering |fill_place |large_number |crowding |core_vocabulary |daily_life |travel |society
Định nghĩa

to fill a place in large numbers, or to gather closely together in a place

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký