megtöm
B1
Hungary
stuff
ĐỘNG TỪ
B1
1
stuff
B1
Mẫu sử dụng:
megtöm valamit valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Fill something tightly
Chủ đề
packing
|filling
|container
|tight
|overfull
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To fill a container, space, or object completely, often so that it becomes full or overfull.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.