megtörik
B2
Hungary
wilt
ĐỘNG TỪ
B2
2
wilt
B1
Mẫu sử dụng:
vki megtörik vmi alatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To lose strength or energy
Chủ đề
fatigue
|heat
|weakness
|pressure
|confidence
|sports
|health
|emotions
|core_vocabulary
Định nghĩa
To become weak, tired, or less confident, often due to heat, exhaustion, or emotional pressure.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.