Hungary - Anh

megtorol

C1 Hungary
repay
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
megtorol valamit; megtorolja a sértést/támadást
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
respond with similar treatment
Chủ đề
retaliation |conflict |response |revenge |unfair_treatment |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

To react to someone’s behavior, especially bad or unfair behavior, by treating them in a similar way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký