Hungary - Anh

megtört

B2 Hungary
broken
B2
1
Mẫu sử dụng:
megtört ember; megtörte a gyász
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
emotionally crushed or damaged
Chủ đề
emotion |trauma |defeat |mental_health |sadness |emotions |relationships |health
Định nghĩa

Deeply upset, defeated, or psychologically damaged by painful experiences.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký