megvág
B1
Hungary
cut
ĐỘNG TỪ
B1
1
cut
A2
Mẫu sử dụng:
megvág vmit/vkit; megvágja magát vmivel/vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make an opening with something sharp
Chủ đề
injury
|body
|sharp_objects
|accident
|health
|core_vocabulary
Định nghĩa
To injure or make an opening in skin, flesh, or material using something sharp.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.