Hungary - Anh

megvág

B1 Hungary
cut
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
megvág vmit/vkit; megvágja magát vmivel/vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make an opening with something sharp
Chủ đề
injury |body |sharp_objects |accident |health |core_vocabulary
Định nghĩa

To injure or make an opening in skin, flesh, or material using something sharp.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký