Hungary - Anh

megválasztott

B1 Hungary
elect, designate
B1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
megválasztott + tisztségnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
chosen but not yet in office
Chủ đề
public_office |transition |politics |official_status |formal |business |core_vocabulary
Định nghĩa

Chosen for a position but not yet officially in that role.

B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
megválasztott + tisztségnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
appointed but not yet serving
Chủ đề
official_status |future_role |appointment |formal |transition |work |business
Định nghĩa

Having been officially chosen for a position but not yet started in that role.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký