Hungary - Anh

megvall

C1 Hungary
confess
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
megvall vmit vkinek; megvallja, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Admit personal feelings or thoughts
Chủ đề
emotions |honesty |privacy |relationships |self_disclosure |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To openly state a personal emotion, desire, or thought, often something private or embarrassing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký