megváltozik
B1
Hungary
change
ĐỘNG TỪ
B1
2
change
A2
Mẫu sử dụng:
vmi megváltozik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make or become different
Chủ đề
alteration
|transformation
|state_change
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make someone or something different, or to become different.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.