megvarr
B1
Hungary
sew
ĐỘNG TỪ
B1
2
sew
B1
Mẫu sử dụng:
megvarr valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make clothing or items
Chủ đề
sewing
|clothing
|textiles
|making
|daily_life
|crafts
Định nghĩa
To make clothes or other fabric items by cutting and stitching material together.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.