Hungary - Anh

megvarr

B1 Hungary
sew
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
megvarr valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make clothing or items
Chủ đề
sewing |clothing |textiles |making |daily_life |crafts
Định nghĩa

To make clothes or other fabric items by cutting and stitching material together.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký