megvető horkantás
C1
Hungary
scoff
DANH TỪ
C1
1
scoff
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
scornful remark or laugh
Chủ đề
mockery
|sound
|reaction
|contempt
|communication
|emotions
Định nghĩa
A scornful laugh, comment, or reaction that shows contempt or disbelief.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.