megvetően elutasít
C1
Hungary
scout
ĐỘNG TỪ
C1
LITERARY
1
scout
C2
Mẫu sử dụng:
megvetően elutasít valamit/valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Reject or mock with scorn (archaic)
Chủ đề
rejection
|contempt
|archaic
|literary
|ideas
|communication
|emotions
Định nghĩa
To reject, dismiss, or treat something with open scorn or contempt.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.