megvilágított
B1
Hungary
illuminated
B1
1
illuminated
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lit up with light
Chủ đề
light
|visibility
|physical_state
|brightness
|core_vocabulary
Định nghĩa
Receiving or filled with light, so that it is bright or clearly visible.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.