Hungary - Anh

megvilágított

B1 Hungary
illuminated
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lit up with light
Chủ đề
light |visibility |physical_state |brightness |core_vocabulary
Định nghĩa

Receiving or filled with light, so that it is bright or clearly visible.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký