melegítés
A2
Hungary
heating
DANH TỪ
A2
1
heating
B1
Mẫu sử dụng:
vmi melegítése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
making something become hot
Chủ đề
temperature
|process
|cooking
|climate
|daily_life
|science
Định nghĩa
the act or process of raising the temperature of something
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.