Hungary - Anh

melegítőfelső

B1 Hungary
sweatshirt
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
casual warm long-sleeved top
Chủ đề
clothing |casual_wear |tops |long_sleeves |sportswear |daily_life |fashion
Định nghĩa

A casual, usually loose top with long sleeves, typically made of thick cotton or a cotton blend, often with a soft inner surface.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký