Hungary - Anh

mellbőség

B2 Hungary
bust
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vkinek a mellbősége vmennyi; mellbőséget mér
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Woman’s chest or breast size
Chủ đề
body |clothing |measurement |women
Định nghĩa

The front part of a woman's upper body, especially her breasts, often referred to when talking about body shape or clothing size.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký