mellé
A2
Hungary
wide
A2
2
wide
B1
Mẫu sử dụng:
mellé megy/lő/rúg; a kapu/cél mellé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Far from the target or mark
Chủ đề
accuracy
|error
|targeting
|sports
|core_vocabulary
Định nghĩa
Not accurate; far from the intended aim or target.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.