Hungary - Anh

méltán

B2 Hungary
justly, rightly
B2
1
Mẫu sử dụng:
méltán büszke valamire; méltán híres valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with good reason
Chủ đề
justification |deservedness |praise |reputation |success |core_vocabulary
Định nghĩa

For a reason that is right or reasonable; deservedly.

C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a correct or fair way
Chủ đề
correctness |justice |fairness |justification |evaluation |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that is morally right, fair, or factually correct.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký