Hungary - Anh

mélyhűtött

B2 Hungary
frozen
B2
2
Mẫu sử dụng:
mélyhűtött termék/élelmiszer
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
food kept frozen for storage
Chủ đề
food |storage |freezing |shopping |preservation |food_drink |daily_life
Định nghĩa

Preserved by being kept at or below the freezing point so it can be stored and eaten later.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký