Hungary - Anh

menedéket ad

B1 Hungary
harbor
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
menedéket ad valakinek/valaminek valami elől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give shelter or protection
Chủ đề
shelter |protection |refuge |hiding |danger |relationships |law |core_vocabulary
Định nghĩa

To provide shelter or refuge to someone or something, especially when they are in danger or being pursued.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký