Hungary - Anh

menekülő

B1 Hungary
fugitive
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valami elől menekülő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person fleeing danger or oppression
Chủ đề
war |danger |escape |refuge |persecution |travel |politics
Định nghĩa

A person who has run away from danger, war, or oppression and is being pursued or sought, not necessarily by law enforcement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký