menetben van
B2
Hungary
underway
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
2
underway
B2
Mẫu sử dụng:
hajó vagy jármű menetben van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
of a ship: moving, not moored
Chủ đề
nautical
|ship_movement
|navigation
|transport
|not_moored
|travel
|transportation
Định nghĩa
(Of a ship or boat) moving through the water and not anchored, moored, or tied up.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.