Hungary - Anh

menetel

B1 Hungary
march
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
menetel valahová; végigmenetel valamin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Walk steadily with purpose
Chủ đề
movement |walking |military |group_action |protest |core_vocabulary
Định nghĩa

To walk in a steady, regular rhythm, often with purpose or as part of a group, especially in a formal or organized manner.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký