mennydörgés
B1
Hungary
thunder, clap
DANH TỪ
B1
1
thunder
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
loud sound during a storm
Chủ đề
weather
|storm
|sound
|natural_event
|nature
Định nghĩa
The loud rumbling or crashing sound that follows a flash of lightning during a storm.
DANH TỪ
B1
2
clap
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sudden loud bang
Chủ đề
thunder
|weather
|loud_sound
|sudden_event
|nature
Định nghĩa
A sudden loud noise, especially one caused by thunder.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.