mennydörgő
B2
Hungary
thunderous
B2
1
thunderous
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extremely loud and booming
Chủ đề
sound
|loudness
|deep_sound
|impact
|music
|description
|weather
Định nghĩa
Producing a very loud, deep sound that resembles or suggests thunder.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.