Hungary - Anh

menőzik

B2 Hungary
flex, peacock
ĐỘNG TỪ B2 SLANG
1
Mẫu sử dụng:
menőzik valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to show off to impress
Chủ đề
boasting |status |social_media |appearance |skills |possessions |slang |communication |emotions
Định nghĩa

To show or display your possessions, success, body, or abilities in a way that is meant to impress other people.

ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
menőzik valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strut and show off
Chủ đề
action |showing_off |strutting |vanity |attention_seeking |emotions |social_life
Định nghĩa

To walk or behave in a proud, attention-seeking way; to show off.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký