Hungary - Anh

menta

A2 Hungary
mint
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
aromatic mint plant or leaves
Chủ đề
plant |herb |food |drink |flavoring |cooking |food_drink |nature
Định nghĩa

An aromatic plant of the mint family, or its leaves, used especially to add a cool, fresh taste to food and drinks.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký