Hungary - Anh

mentaíz

B1 Hungary
mint
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valaminek mentaíze van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cool mint flavor or taste
Chủ đề
flavor |taste |food |drink |toothpaste |sweets |food_drink |health
Định nghĩa

The cool, fresh taste or flavor that comes from mint, often used in food, drinks, toothpaste, or sweets.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký