Hungary - Anh

mentálisan

B2 Hungary
mentally
B2
1
Mẫu sử dụng:
mentálisan + felkészült/készen áll/erős
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In relation to the mind
Chủ đề
mind |cognition |thinking |readiness |mental_activity |core_vocabulary
Định nghĩa

In a manner that involves or relates to the mind, thinking, or mental processes.

B2
1
Mẫu sử dụng:
mentálisan + beteg/egészséges/alkalmas
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In terms of mental health
Chủ đề
mental_health |psychology |illness |treatment |legal_competence |health
Định nghĩa

In a manner relating to someone's mental health or psychological condition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký