Hungary - Anh

mentolos cukorka

B1 Hungary
mint
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
bevesz/elszopogat egy mentolos cukorkát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small mint-flavored sweet
Chủ đề
candy |breath_freshener |sweets |flavor |personal_care |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A small, usually hard sweet with mint flavor, often eaten to freshen the breath.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký