Hungary - Anh

mentőöv

B2 Hungary
saviour
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
mentőöv valakinek/számára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person or thing that rescues
Chủ đề
rescue |help |danger |difficulty |failure |figurative |core_vocabulary
Định nghĩa

A person or thing that saves someone or something from danger, serious difficulty, or failure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký