mentőöv
B2
Hungary
saviour
DANH TỪ
B2
2
saviour
B2
Mẫu sử dụng:
mentőöv valakinek/számára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person or thing that rescues
Chủ đề
rescue
|help
|danger
|difficulty
|failure
|figurative
|core_vocabulary
Định nghĩa
A person or thing that saves someone or something from danger, serious difficulty, or failure.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.