Hungary - Anh

menzesz

B1 Hungary
period
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
megjön a menzesze; menzesze van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Monthly menstrual bleeding
Chủ đề
health |reproduction |menstruation |body
Định nghĩa

The monthly bleeding that occurs in women and girls as part of the menstrual cycle.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký