Hungary - Anh

méreg

B1 Hungary
poison
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A harmful or deadly substance
Chủ đề
toxic_substance |health |danger |death |science
Định nghĩa

A substance that can cause injury, illness, or death to a living organism when introduced in small or large quantities.

DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A harmful influence or factor
Chủ đề
figurative |harmful_influence |relationships |society |emotion |core_vocabulary
Định nghĩa

Something that has a damaging effect on people’s minds, relationships, or society.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký