Hungary - Anh

méreget

B2 Hungary
eye
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
méreget valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Look at closely or suspiciously
Chủ đề
looking |attention |evaluation |suspicion |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

To look at someone or something carefully, often because you are interested, suspicious, or considering it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký