méretes hal
B2
Hungary
keeper
DANH TỪ
B2
1
keeper
B2
Mẫu sử dụng:
méretes hal/példány
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fish big enough to keep
Chủ đề
fishing
|legal_limit
|catch
|size
|outdoors
|animals
|sports
|core_vocabulary
Định nghĩa
A fish or other animal that meets the size or legal rules that allow you to keep it after catching it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.