méretre igazítás
B1
Hungary
alteration
DANH TỪ
B1
1
alteration
A2
Mẫu sử dụng:
ruha/nadrág/öltöny méretre igazítása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Clothing adjustment for fit
Chủ đề
clothing
|tailoring
|fit
|adjustment
|daily_life
Định nghĩa
A modification made to clothing so that it fits better.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.