Hungary - Anh

méretre szab

B2 Hungary
tailor
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
ruhát/öltönyt vkire vagy vki méretére méretre szab
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make or alter clothing to fit
Chủ đề
clothing |garment_alteration |fit |tailoring |work
Định nghĩa

To make, shape, or alter a piece of clothing so that it fits a particular person well.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký