méretre szab
B2
Hungary
tailor
ĐỘNG TỪ
B2
2
tailor
B2
Mẫu sử dụng:
ruhát/öltönyt vkire vagy vki méretére méretre szab
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make or alter clothing to fit
Chủ đề
clothing
|garment_alteration
|fit
|tailoring
|work
Định nghĩa
To make, shape, or alter a piece of clothing so that it fits a particular person well.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.