Hungary - Anh

merev rendbe szervez

B2 Hungary
regiment
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
merev rendbe szervez vmit/vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To strictly control or organize
Chủ đề
control |organization |discipline |schedule |restriction |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To organize or control people or activities in a strict and often limiting way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký