Hungary - Anh

merev tekintet

B1 Hungary
stare
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
merev tekintet; merev tekintettel néz valakire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A long fixed look
Chủ đề
vision |gaze |facial_expression |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

An act of looking at someone or something for a long time without moving your eyes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký