Hungary - Anh

merevítő

B2 Hungary
brace
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
fa-/fém-/acélmerevítő; merevítő valami alatt vagy valamiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
supporting piece in structure
Chủ đề
construction |engineering |support |structure |stability |housing |work
Định nghĩa

A rigid piece of wood, metal, or other material used to support, stiffen, or strengthen a structure such as a wall, roof, or piece of furniture.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký