Hungary - Anh

merevítőborda

C1 Hungary
rib
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Supporting bar in a structure
Chủ đề
structure |support |engineering |construction |object_design |technology |work
Định nghĩa

A long, narrow part, often curved, that supports or strengthens a structure or object, such as an umbrella, ship, aircraft wing, or arch.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký