Hungary - Anh

mérkőzést vezet

B1 Hungary
referee
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
[mérkőzést/meccset/döntőt] vezet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to control a game as referee
Chủ đề
sports |officiating |rules |competition |action
Định nghĩa

To act as the official in charge of a sports game or competition, enforcing the rules and making decisions during play.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký