Hungary - Anh

mérleg

A2 Hungary
scale
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
mérlegen megmér vmit/vkit; rááll a mérlegre
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Device for weighing things
Chủ đề
measurement |weight |device |daily_life |science
Định nghĩa

A device used to measure the weight of a person, animal, or object.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký