Hungary - Anh

mérőkanálnyi

B2 Hungary
scoop
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
egy mérőkanálnyi vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
portion that fills one scoop
Chủ đề
quantity |portion |food |powder |measurement |serving |food_drink |daily_life
Định nghĩa

An amount of something, especially food or powder, that fits into and is taken with one scoop.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký