Hungary - Anh

mérőóra

B1 Hungary
meter
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
gyakran összetételben: villanyóra, vízóra, gázóra, parkolóóra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Device for measuring amounts
Chủ đề
measurement |instrument |reading |time |utilities |parking |science |technology
Định nghĩa

A device used to measure and display the quantity of something such as distance, speed, time, or usage.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký