Hungary - Anh

mértékegység

B1 Hungary
unit
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a mértékegysége
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Standard measure quantity
Chủ đề
measurement |quantity |standard |metric_system |time |science |core_vocabulary
Định nghĩa

A fixed quantity or amount used as a standard for measuring something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký