messzi
A2
Hungary
faraway
A2
1
faraway
B2
Mẫu sử dụng:
messzi tájak/földek/országok
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remote and unfamiliar
Chủ đề
distance
|exotic_places
|travel
|imagination
|culture
|storytelling
Định nghĩa
Far away in a way that feels distant, unfamiliar, or exotic.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.