mesteri kivitelezés
C1
Hungary
artifice
DANH TỪ
C1
LITERARY
1
artifice
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
skillful craftsmanship or workmanship
Chủ đề
craftsmanship
|engineering
|construction
|skill
|ingenuity
|arts
|design
|work
|history
Định nghĩa
Skilled workmanship or ingenuity in making or constructing things, especially in a way that shows technical ability.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.