Hungary - Anh

mész

B2 Hungary
lime
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
calcium material for building and soil
Chủ đề
material |chemistry |construction |agriculture |soil |industry |work |science
Định nghĩa

A white or gray calcium-based material, such as quicklime or hydrated lime, used in building, agriculture, and industry to make mortar, improve soil, or treat water.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký