Hungary - Anh

metabolizál

C1 Hungary
metabolize
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit metabolizál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
chemically process substances
Chủ đề
biology |medicine |body |chemistry |metabolism |health |nutrition
Định nghĩa

To change food, drugs, or other substances in the body or in cells by chemical processes, especially to produce energy or remove waste.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký